HudiBarcode – Máy In Tem Nhãn Bixolon Hàn Quốc
Máy In Tem Nhãn BIXOLON SLP-TX403
– 300dpi, USB+Serial+Parallel, 127mm/s, Smart Media
Bixolon Hàn Quốc · 300dpi · 5 IPS · 108mm · 128MB Flash · Smart Media · BH 12 tháng
Máy in tem nhãn Bixolon SLP-TX403 là gì?
Máy in tem nhãn Bixolon SLP-TX403 là máy in mã vạch để bàn chính hãng Bixolon – Hàn Quốc, độ phân giải 300dpi với tốc độ 5 IPS = 127mm/giây – phiên bản sắc nét hơn SLP-TX400 (203dpi), phù hợp mã vạch mật độ cao và tem ký tự nhỏ. Đây là máy in tem nhãn Hàn Quốc với bộ nhớ lớn (64MB SDRAM + 128MB Flash) và nhiều tính năng thông minh vượt trội so với các dòng máy Trung Quốc cùng phân khúc.
Điểm nổi bật nhất: Smart Media tự nhận dạng loại tem nhãn và cảm biến thông minh tự phát hiện tem/mã vạch in hỏng, bỏ qua và in tem tiếp theo mà không cần can thiệp thủ công – tiết kiệm giấy và thời gian đáng kể trong môi trường sản xuất, kho bãi bận rộn.
⚠ Lưu ý về cổng kết nối
Cổng tiêu chuẩn của TX403: USB 2.0 + Serial (RS-232) + Parallel – 3 cổng có sẵn.
Cổng tùy chọn nâng cấp thêm: Ethernet (LAN), Dao cắt tự động, RFID – không có sẵn trong hộp máy cơ bản. Nhắn Zalo 0879 577 939 nếu cần tư vấn về các tùy chọn này.
Thông số kỹ thuật
| Model | BIXOLON SLP-TX403(G) · Xuất xứ: Hàn Quốc |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) · In truyền nhiệt (Thermal Transfer + ribbon) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in | 5 IPS = 127mm/giây |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm (4 inch) |
| Kích thước giấy | Rộng: 25–116mm · Dài: tối đa 130mm |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 · Serial (RS-232) · Parallel |
| Cổng tùy chọn thêm | Ethernet (LAN) · Dao cắt tự động · RFID |
| Bộ nhớ | 64MB SDRAM · 128MB FlashROM |
| Chế độ in giấy | Label Gap · Black Mark · Continuous · Fan-Fold · Notch (đục lỗ/khía rãnh) |
| Mã vạch 1D | Codabar, Code 11/39/93/128, EAN-8/13/128, UPC-A/E, GS1 DataBar, Postnet, MSI, Plessey, ITF… |
| Mã vạch 2D | QR Code, Data Matrix, PDF417, MicroPDF417, Aztec, Codablock, MaxiCode, TLC39, Code49 |
| Unicode | UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE · 23 Code Page |
| Ribbon | Chiều rộng: 33–110mm · Chiều dài: tối đa 300m |
| Kích thước | 214 × 310 × 195 mm · 2,85 kg |
| Bảo hành | 12 tháng thân máy · 6 tháng đầu in + adapter (không bảo hành xước đầu in trong quá trình sử dụng) |
Tính năng thông minh – Điểm khác biệt của Bixolon
🧠 Smart Media
Tự động nhận dạng loại tem nhãn khi lắp vào – Gap, Black Mark, Fan-Fold, Notch. Không cần cài đặt thủ công, không cần căn chỉnh mỗi lần đổi loại giấy.
🔍 Cảm biến bỏ qua tem hỏng
Phát hiện tem in lỗi hoặc mã vạch hỏng, tự động bỏ qua và in tem tiếp theo. Tiết kiệm giấy đáng kể trong môi trường in số lượng lớn liên tục.
📐 Auto Calibration
Tự động căn chỉnh vị trí in sau khi lắp giấy mới hoặc đổi loại tem – loại bỏ bước căn chỉnh thủ công tốn thời gian.
🌐 Unicode – Đa ngôn ngữ
Hỗ trợ UTF-8, UTF-16 – in được tiếng Việt đầy đủ dấu, tiếng Nhật, Hàn, Trung trên cùng một tem mà không lỗi ký tự.
💾 128MB Flash – Lưu mẫu tem
128MB Flash lớn gấp 16 lần TSC TE200 (8MB) – lưu trữ nhiều mẫu tem, font chữ tùy chỉnh, logo và biểu đồ ngay trong máy.
⚡ 300dpi – Sắc Nét Nhất Nhóm
300dpi cho mã vạch mật độ cao sắc nét hơn TX400 (203dpi). Phù hợp DataMatrix nhỏ, GS1, tem dược phẩm cần độ chính xác cao.
Cần dùng ribbon loại nào với Bixolon TX403?
Khi dùng chế độ in truyền nhiệt (Thermal Transfer), chọn ribbon theo vật liệu tem nhãn. Ribbon width phải khớp với chiều rộng tem (33–110mm).
🕯 Ribbon Wax
Decal giấy thông thường · Tem giá, tem kho, tem thực phẩm bình thường · Giá thấp nhất, không chịu nhiệt/nước.
🌿 Ribbon Wax/Resin
Decal giấy bán bóng/bóng · Bền hơn Wax, chống xước, chịu ẩm nhẹ · Logistics, môi trường ẩm.
💎 Ribbon Resin
Decal nhựa PVC, PP, Polyester · Bền nhất – chống hóa chất, nhiệt cao, nước · Dược phẩm, y tế, công nghiệp.
⚠ Nhắn Zalo 0879 577 939 kèm mô tả loại tem để được tư vấn đúng ribbon.
So sánh Bixolon SLP-TX403 với SLP-TX400
Hai máy giống nhau về hầu hết thông số – khác ở DPI và tốc độ in. Đây là đánh đổi điển hình trong ngành máy in mã vạch: DPI cao hơn thì tốc độ thấp hơn.
| Tiêu chí | SLP-TX400 | SLP-TX403 |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 203dpi | 300dpi ✓ |
| Tốc độ in | 7 IPS = 178mm/s (TX400) | 5 IPS = 127mm/s ✓ |
| Cổng tiêu chuẩn | USB + Serial + Parallel | USB + Serial + Parallel (giống) |
| Bộ nhớ | 64MB SDRAM + 128MB Flash | 64MB SDRAM + 128MB Flash (giống) |
| Smart Media / Sensor | Có | Có (giống) |
| Phù hợp | In nhanh số lượng lớn, mã thông thường (ưu tiên tốc độ) (ưu tiên DPI) | In nhanh số lượng lớn, mã thông thường (ưu tiên tốc độ) |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
HudiBarcode – Máy In Tem Nhãn & Thiết Bị Bán Lẻ
📞 Hotline / Zalo
0879 577 939
hudivietnam@gmail.com
🌐 Website
hudi.vn
📍 Đường Lê Tấn Bê, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM

Decal Giấy 100x100mm x 50m – 1 Tem – Tem hàng hoá | hudi.vn
Decal Nhiệt 75x100mm x30m 1 Tem – Tem Vận Chuyển, Kho | hudi.vn
Máy In Mã Vạch Xprinter XP-350BM Nhiệt USB+LAN – Tem K80 | hudi.vn 
















